TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉萨同盟

Hànsàtóngméng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢薩同盟

Âm Hán Việt HÁN TÁT ĐỒNG MINH

汉萨同盟 nghĩa là Liên minh Hanseatic.

Nghĩa của 汉萨同盟

Hànsàtóngméng

HÁN TÁT ĐỒNG MINHphồn thể 漢薩同盟tên riêng
  1. Liên minh Hanseatic

Câu hỏi thường gặp

汉萨同盟 nghĩa là gì?

汉萨同盟 (hànsàtóngméng) nghĩa là Liên minh Hanseatic.

汉萨同盟 đọc thế nào?

汉萨同盟 đọc là Hànsàtóngméng (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉萨同盟 là gì?

Âm Hán Việt của 汉萨同盟 là "hán tát đồng minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.