TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉藏语系

Hàn Zàngyǔxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢藏語系

Âm Hán Việt HÁN TẠNG NGỮ HỆ

汉藏语系 nghĩa là Ngữ hệ Hán-Tạng.

Nghĩa của 汉藏语系

Hàn Zàngyǔxì

HÁN TẠNG NGỮ HỆphồn thể 漢藏語系tên riêng
  1. Ngữ hệ Hán-Tạng

Câu hỏi thường gặp

汉藏语系 nghĩa là gì?

汉藏语系 (hàn zàngyǔxì) nghĩa là Ngữ hệ Hán-Tạng.

汉藏语系 đọc thế nào?

汉藏语系 đọc là Hàn Zàngyǔxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉藏语系 là gì?

Âm Hán Việt của 汉藏语系 là "hán tạng ngữ hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.