江河日下 — Sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ
Câu hỏi thường gặp
江河 nghĩa là gì?
江河 (jiānghé, jiāng hé) nghĩa là sông.
江河 đọc thế nào?
江河 đọc là jiānghé (pinyin).
Âm Hán Việt của 江河 là gì?
Âm Hán Việt của 江河 là "giang hà".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.