江边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 江邊
江边 nghĩa là bờ sông.
Nghĩa của 江边
jiāngbiān
GIANG BIÊNDanh từphồn thể 江邊- Bờ sông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 江边
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
江边 nghĩa là gì?
江边 (jiāngbiān) nghĩa là bờ sông.
江边 đọc thế nào?
江边 đọc là jiāngbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 江边 là gì?
Âm Hán Việt của 江边 là "giang biên".