TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汤婆子

tāngpózi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 湯婆子

Âm Hán Việt THANG BÀ TỬ

汤婆子 nghĩa là túi chườm nước nóng.

Nghĩa của 汤婆子

tāngpózi

THANG BÀ TỬDanh từphồn thể 湯婆子
  1. Túi chườm nước nóng

Câu hỏi thường gặp

汤婆子 nghĩa là gì?

汤婆子 (tāngpózi) nghĩa là túi chườm nước nóng.

汤婆子 đọc thế nào?

汤婆子 đọc là tāngpózi (pinyin).

Âm Hán Việt của 汤婆子 là gì?

Âm Hán Việt của 汤婆子 là "thang bà tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.