TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汪汪

wāngwāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UÔNG UÔNG

汪汪 nghĩa là đẫm lệ, gâu gâu.

Nghĩa của 汪汪

wāngwāng

UÔNG UÔNGTính từ, Phó từ
  1. Đẫm lệ
  2. Gâu gâu (tiếng chó sủa)
  3. văn học, một vùng nước Mênh mông và sâu

Từ ghép có 汪汪

Câu hỏi thường gặp

汪汪 nghĩa là gì?

汪汪 (wāngwāng) nghĩa là đẫm lệ, gâu gâu.

汪汪 đọc thế nào?

汪汪 đọc là wāngwāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 汪汪 là gì?

Âm Hán Việt của 汪汪 là "uông uông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.