TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汽车夏利股份有限公司

Qìchē Xiàlì Gǔfèn Yǒuxiàn Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 汽車夏利股份有限公司

汽车夏利股份有限公司 nghĩa là Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997.

Nghĩa của 汽车夏利股份有限公司

Qìchē Xiàlì Gǔfèn Yǒuxiàn Gōngsī

phồn thể 汽車夏利股份有限公司tên riêng
  1. Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Câu hỏi thường gặp

汽车夏利股份有限公司 nghĩa là gì?

汽车夏利股份有限公司 (qìchē xiàlì gǔfèn yǒuxiàn gōngsī) nghĩa là Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997.

汽车夏利股份有限公司 đọc thế nào?

汽车夏利股份有限公司 đọc là Qìchē Xiàlì Gǔfèn Yǒuxiàn Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.