TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汽车展览会

qìchēzhǎnlǎnhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 汽車展覽會

Âm Hán Việt KHÍ XA TRIỂN LÃM HỘI

汽车展览会 nghĩa là triển lãm ô tô, hội chợ xe hơi.

Nghĩa của 汽车展览会

qìchēzhǎnlǎnhuì

KHÍ XA TRIỂN LÃM HỘIphồn thể 汽車展覽會
  1. Triển lãm ô tô
  2. Hội chợ xe hơi

Câu hỏi thường gặp

汽车展览会 nghĩa là gì?

汽车展览会 (qìchēzhǎnlǎnhuì) nghĩa là triển lãm ô tô, hội chợ xe hơi.

汽车展览会 đọc thế nào?

汽车展览会 đọc là qìchēzhǎnlǎnhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 汽车展览会 là gì?

Âm Hán Việt của 汽车展览会 là "khí xa triển lãm hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.