TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉凝

chénníng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM NGƯNG

沉凝 nghĩa là đình trệ, đông cứng.

Nghĩa của 沉凝

chénníng

TRẦM NGƯNG
  1. Đình trệ
  2. Đông cứng
  3. Bóng nghĩa: nghiêm nghị
  4. Thấp (giọng)

Câu hỏi thường gặp

沉凝 nghĩa là gì?

沉凝 (chénníng) nghĩa là đình trệ, đông cứng.

沉凝 đọc thế nào?

沉凝 đọc là chénníng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉凝 là gì?

Âm Hán Việt của 沉凝 là "trầm ngưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.