TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉着

chénzhuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沉著

Âm Hán Việt TRẦM TRƯỚC

沉着 nghĩa là vững vàng.

Nghĩa của 沉着

chénzhuó

TRẦM TRƯỚCTính từ, Động từphồn thể 沉著
  1. Vững vàng
  2. Bình tĩnh và điềm đạm
  3. Không căng thẳng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沉着

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 沉着

  • 沉着应战 — Giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh

Câu hỏi thường gặp

沉着 nghĩa là gì?

沉着 (chénzhuó) nghĩa là vững vàng.

沉着 đọc thế nào?

沉着 đọc là chénzhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉着 là gì?

Âm Hán Việt của 沉着 là "trầm trước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.