沉着
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 沉著
沉着 nghĩa là vững vàng.
Nghĩa của 沉着
chénzhuó
TRẦM TRƯỚCTính từ, Động từphồn thể 沉著- Vững vàng
- Bình tĩnh và điềm đạm
- Không căng thẳng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沉着
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 沉着
- 沉着应战 — Giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh
Câu hỏi thường gặp
沉着 nghĩa là gì?
沉着 (chénzhuó) nghĩa là vững vàng.
沉着 đọc thế nào?
沉着 đọc là chénzhuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉着 là gì?
Âm Hán Việt của 沉着 là "trầm trước".