沉重
giọng máy của trình duyệt
沉重 nghĩa là nặng, nặng nề.
Nghĩa của 沉重
chénzhòng
TRẦM TRỌNGTính từ- Nặng
- Nặng nề
- Nghiêm trọng
- Nguy kịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沉重
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 沉重
- 沉重打击 — Đánh mạnh
Câu hỏi thường gặp
沉重 nghĩa là gì?
沉重 (chénzhòng) nghĩa là nặng, nặng nề.
沉重 đọc thế nào?
沉重 đọc là chénzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉重 là gì?
Âm Hán Việt của 沉重 là "trầm trọng".