TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙滩鞋

shātānxié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙灘鞋

Âm Hán Việt SA THAN HÀI

沙滩鞋 nghĩa là giày đi biển, giày lặn.

Nghĩa của 沙滩鞋

shātānxié

SA THAN HÀIphồn thể 沙灘鞋
  1. Giày đi biển
  2. Giày lặn

Câu hỏi thường gặp

沙滩鞋 nghĩa là gì?

沙滩鞋 (shātānxié) nghĩa là giày đi biển, giày lặn.

沙滩鞋 đọc thế nào?

沙滩鞋 đọc là shātānxié (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙滩鞋 là gì?

Âm Hán Việt của 沙滩鞋 là "sa than hài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.