TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沛公

Pèigōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁI CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bái công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

沛公 nghĩa là Bái công (tức 刘邦 (Liú Bāng)).

Nghĩa của 沛公

Pèigōng

BÁI CÔNGTên riêngtên riêng
  1. Bái công (tức 刘邦 (Liú Bāng))

Câu hỏi thường gặp

沛公 nghĩa là gì?

沛公 (pèigōng) nghĩa là Bái công (tức 刘邦 (Liú Bāng)).

沛公 đọc thế nào?

沛公 đọc là Pèigōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沛公 là gì?

Âm Hán Việt của 沛公 là "bái công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.