TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沟道

gōudào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溝道

Âm Hán Việt CÂU ĐẠO

沟道 nghĩa là rãnh.

Nghĩa của 沟道

gōudào

CÂU ĐẠOphồn thể 溝道
  1. Rãnh

Câu hỏi thường gặp

沟道 nghĩa là gì?

沟道 (gōudào) nghĩa là rãnh.

沟道 đọc thế nào?

沟道 đọc là gōudào (pinyin).

Âm Hán Việt của 沟道 là gì?

Âm Hán Việt của 沟道 là "câu đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.