没
HSK 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 沒
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: một
没 nghĩa là chưa, không.
Nghĩa của 没
méi
MỘTphồn thể 沒- tiền tố phủ định cho động từ Chưa; không
mò
MỘTphồn thể 沒- Chết đuối
- Kết thúc
- Chết
- Ngập nước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 没
Đồng nghĩa
Từ ghép có 没
Thành ngữ có 没
- 全军覆没 — Quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
- 神出鬼没 — Xuất hiện và biến mất khó lường như ma quỷ
- 功不可没 — Đóng góp không thể không ghi nhận
- 没精打采 — Thiếu sức sống
- 出没无常 — Xuất hiện và biến mất không thể dự đoán
- 没头没脸 — Không đầu, không mặt
- 湮没无闻 — Rơi vào quên lãng
- 没齿难忘 — Khó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời
- 没齿不忘 — Sẽ không quên ngay cả sau khi rụng răng
- 没精打彩 — Thiếu sức sống
- 有嘴没舌 — Cứng họng
- 没吃没穿 — Không có cái ăn cái mặc
Câu ví dụ với 没
- 汤姆没跟任何人结婚。 Tom không có lấy bất cứ ai.Tatoeba #5551036
- 已经没人来拜访我了。 Không ai tới thăm tôi nữa.Tatoeba #7768190
- 我的鼻子没办法呼吸了。 Tôi không thể thở bằng mũi.Tatoeba #343677
- 万幸,没乘客受伤。 Rất may, không có hành khách nào bị thương.Tatoeba #2624589
- 没人去,只好我一个人去了。 Không ai đi thì tôi đi một mình vậy.Tatoeba #3526187
- 这是没办法的。 Vụ này hết cách rồi.Tatoeba #335851
- 没一个人来过。 Chẳng ai đến cả.Tatoeba #3538064
- 问题是,我没甚么要跟他说的。 Vấn đề là, tôi không có gì để nói với anh ta.Tatoeba #5114825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
没 nghĩa là gì?
没 (méi, mò) nghĩa là chưa, không.
没 đọc thế nào?
没 đọc là méi (pinyin).
Âm Hán Việt của 没 là gì?
Âm Hán Việt của 没 là "một".