河东区
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 河東區
河东区 nghĩa là Quận Hedong của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì).
Nghĩa của 河东区
Hédōngqū
HÀ ĐÔNG KHUphồn thể 河東區tên riêng- Quận Hedong của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì)
- Quận Hedong của thành phố Linyi 临沂市 (Línyíshì), tỉnh Sơn Đông
Câu hỏi thường gặp
河东区 nghĩa là gì?
河东区 (hédōngqū) nghĩa là Quận Hedong của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì).
河东区 đọc thế nào?
河东区 đọc là Hédōngqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 河东区 là gì?
Âm Hán Việt của 河东区 là "hà đông khu".