TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

河东狮

Hédōngshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 河東獅

Âm Hán Việt HÀ ĐÔNG SƯ

河东狮 nghĩa là Người đàn bà đanh đá.

Nghĩa của 河东狮

Hédōngshī

HÀ ĐÔNG SƯDanh từphồn thể 河東獅tên riêng
  1. Người đàn bà đanh đá
  2. Xem thêm 河东狮吼 (Hédōngshīhǒu)

Câu hỏi thường gặp

河东狮 nghĩa là gì?

河东狮 (hédōngshī) nghĩa là Người đàn bà đanh đá.

河东狮 đọc thế nào?

河东狮 đọc là Hédōngshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 河东狮 là gì?

Âm Hán Việt của 河东狮 là "hà đông sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.