nghĩa bóng Chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ
Câu hỏi thường gặp
河东狮吼 nghĩa là gì?
河东狮吼 (hédōngshīhǒu) nghĩa là Sư tử cái từ Hedong gầm.
河东狮吼 đọc thế nào?
河东狮吼 đọc là Hédōngshīhǒu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.