河西堡
giọng máy của trình duyệt
河西堡 nghĩa là Hexipu, một thị trấn ở huyện Vĩnh Xương 永昌县 (Yong3chang1 Xiàn), Kim Xương 金昌 (Jin1chang1), Cam Túc.
Nghĩa của 河西堡
Héxīpù
HÀ TÂY BẢOtên riêng- Hexipu, một thị trấn ở huyện Vĩnh Xương 永昌县 (Yong3chang1 Xiàn), Kim Xương 金昌 (Jin1chang1), Cam Túc
Câu hỏi thường gặp
河西堡 nghĩa là gì?
河西堡 (héxīpù) nghĩa là Hexipu, một thị trấn ở huyện Vĩnh Xương 永昌县 (Yong3chang1 Xiàn), Kim Xương 金昌 (Jin1chang1), Cam Túc.
河西堡 đọc thế nào?
河西堡 đọc là Héxīpù (pinyin).
Âm Hán Việt của 河西堡 là gì?
Âm Hán Việt của 河西堡 là "hà tây bảo".