沸石
giọng máy của trình duyệt
沸石 nghĩa là Zeolit.
Nghĩa của 沸石
fèishí
PHÍ THẠCHDanh từ- Zeolit
Câu hỏi thường gặp
沸石 nghĩa là gì?
沸石 (fèishí) nghĩa là Zeolit.
沸石 đọc thế nào?
沸石 đọc là fèishí (pinyin).
Âm Hán Việt của 沸石 là gì?
Âm Hán Việt của 沸石 là "phí thạch".