TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄欲

xièyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洩慾

Âm Hán Việt TIẾT DỤC

泄欲 nghĩa là thoả mãn dục vọng.

Nghĩa của 泄欲

xièyù

TIẾT DỤCĐộng từphồn thể 洩慾
  1. Thoả mãn dục vọng

Câu hỏi thường gặp

泄欲 nghĩa là gì?

泄欲 (xièyù) nghĩa là thoả mãn dục vọng.

泄欲 đọc thế nào?

泄欲 đọc là xièyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 泄欲 là gì?

Âm Hán Việt của 泄欲 là "tiết dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.