TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄欲工具

xièyùgōngjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洩慾工具

Âm Hán Việt TIẾT DỤC CÔNG CỤ

泄欲工具 nghĩa là đồ vật tình dục.

Nghĩa của 泄欲工具

xièyùgōngjù

TIẾT DỤC CÔNG CỤphồn thể 洩慾工具
  1. Đồ vật tình dục

Câu hỏi thường gặp

泄欲工具 nghĩa là gì?

泄欲工具 (xièyùgōngjù) nghĩa là đồ vật tình dục.

泄欲工具 đọc thế nào?

泄欲工具 đọc là xièyùgōngjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 泄欲工具 là gì?

Âm Hán Việt của 泄欲工具 là "tiết dục công cụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.