泄殖肛孔 (xièzhígāngkǒng) nghĩa là Kloaca (của chim hoặc bò sát).
泄殖肛孔 đọc thế nào?
泄殖肛孔 đọc là xièzhígāngkǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 泄殖肛孔 là gì?
Âm Hán Việt của 泄殖肛孔 là "tiết thực giang khổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.