TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄殖肛孔

xièzhígāngkǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾT THỰC GIANG KHỔNG

泄殖肛孔 nghĩa là Kloaca (của chim hoặc bò sát).

Nghĩa của 泄殖肛孔

xièzhígāngkǒng

TIẾT THỰC GIANG KHỔNG
  1. Kloaca (của chim hoặc bò sát)

Câu hỏi thường gặp

泄殖肛孔 nghĩa là gì?

泄殖肛孔 (xièzhígāngkǒng) nghĩa là Kloaca (của chim hoặc bò sát).

泄殖肛孔 đọc thế nào?

泄殖肛孔 đọc là xièzhígāngkǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 泄殖肛孔 là gì?

Âm Hán Việt của 泄殖肛孔 là "tiết thực giang khổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.