TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄殖腔

xièzhíqiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洩殖腔

泄殖腔 nghĩa là Cloaca.

Nghĩa của 泄殖腔

xièzhíqiāng

Danh từphồn thể 洩殖腔
  1. Cloaca
  2. Khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

泄殖腔 nghĩa là gì?

泄殖腔 (xièzhíqiāng) nghĩa là Cloaca.

泄殖腔 đọc thế nào?

泄殖腔 đọc là xièzhíqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.