TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法军

Fǎjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法軍

Âm Hán Việt PHÁP QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

法军 nghĩa là quân đội pháp.

Nghĩa của 法军

Fǎjūn

PHÁP QUÂNphồn thể 法軍tên riêng
  1. Quân đội Pháp

Câu hỏi thường gặp

法军 nghĩa là gì?

法军 (fǎjūn) nghĩa là quân đội pháp.

法军 đọc thế nào?

法军 đọc là Fǎjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 法军 là gì?

Âm Hán Việt của 法军 là "pháp quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.