TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法勒斯

Fǎlèsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP LẶC TƯ

法勒斯 nghĩa là Phares (con của Giu-đa).

Nghĩa của 法勒斯

Fǎlèsī

PHÁP LẶC TƯTên riêngtên riêng
  1. Phares (con của Giu-đa)

Câu hỏi thường gặp

法勒斯 nghĩa là gì?

法勒斯 (fǎlèsī) nghĩa là Phares (con của Giu-đa).

法勒斯 đọc thế nào?

法勒斯 đọc là Fǎlèsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 法勒斯 là gì?

Âm Hán Việt của 法勒斯 là "pháp lặc tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.