TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法塔赫

Fǎtǎhè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP THÁP HÁCH

法塔赫 nghĩa là tổ chức palestine.

Nghĩa của 法塔赫

Fǎtǎhè

PHÁP THÁP HÁCHTên riêngtên riêng
  1. Fatah, tổ chức Palestine

Câu hỏi thường gặp

法塔赫 nghĩa là gì?

法塔赫 (fǎtǎhè) nghĩa là tổ chức palestine.

法塔赫 đọc thế nào?

法塔赫 đọc là Fǎtǎhè (pinyin).

Âm Hán Việt của 法塔赫 là gì?

Âm Hán Việt của 法塔赫 là "pháp tháp hách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.