TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法式色拉酱

Fǎshìsèlājiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法式色拉醬

Âm Hán Việt PHÁP THỨC SẮC LẠP TƯƠNG

法式色拉酱 nghĩa là nước sốt Pháp.

Nghĩa của 法式色拉酱

Fǎshìsèlājiàng

PHÁP THỨC SẮC LẠP TƯƠNGphồn thể 法式色拉醬tên riêng
  1. Nước sốt Pháp

Câu hỏi thường gặp

法式色拉酱 nghĩa là gì?

法式色拉酱 (fǎshìsèlājiàng) nghĩa là nước sốt Pháp.

法式色拉酱 đọc thế nào?

法式色拉酱 đọc là Fǎshìsèlājiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 法式色拉酱 là gì?

Âm Hán Việt của 法式色拉酱 là "pháp thức sắc lạp tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.