Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp luật chế tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法律制裁 nghĩa là chế tài pháp luật.
Nghĩa của 法律制裁
fǎlǜzhìcái
PHÁP LUẬT CHẾ TÀI
Chế tài pháp luật
Hình phạt được quy định
Trừng phạt theo luật
Câu hỏi thường gặp
法律制裁 nghĩa là gì?
法律制裁 (fǎlǜzhìcái) nghĩa là chế tài pháp luật.
法律制裁 đọc thế nào?
法律制裁 đọc là fǎlǜzhìcái (pinyin).
Âm Hán Việt của 法律制裁 là gì?
Âm Hán Việt của 法律制裁 là "pháp luật chế tài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.