TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法律制裁

fǎlǜzhìcái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP LUẬT CHẾ TÀI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp luật chế tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

法律制裁 nghĩa là chế tài pháp luật.

Nghĩa của 法律制裁

fǎlǜzhìcái

PHÁP LUẬT CHẾ TÀI
  1. Chế tài pháp luật
  2. Hình phạt được quy định
  3. Trừng phạt theo luật

Câu hỏi thường gặp

法律制裁 nghĩa là gì?

法律制裁 (fǎlǜzhìcái) nghĩa là chế tài pháp luật.

法律制裁 đọc thế nào?

法律制裁 đọc là fǎlǜzhìcái (pinyin).

Âm Hán Việt của 法律制裁 là gì?

Âm Hán Việt của 法律制裁 là "pháp luật chế tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.