TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法律责任

fǎlǜzérèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法律責任

法律责任 nghĩa là trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm.

Nghĩa của 法律责任

fǎlǜzérèn

phồn thể 法律責任
  1. Trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm

Câu hỏi thường gặp

法律责任 nghĩa là gì?

法律责任 (fǎlǜzérèn) nghĩa là trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm.

法律责任 đọc thế nào?

法律责任 đọc là fǎlǜzérèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.