TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法拉利

Fǎlālì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP LẠP LỢI

法拉利 nghĩa là Ferrari.

Nghĩa của 法拉利

Fǎlālì

PHÁP LẠP LỢITên riêngtên riêng
  1. Ferrari

Câu hỏi thường gặp

法拉利 nghĩa là gì?

法拉利 (fǎlālì) nghĩa là Ferrari.

法拉利 đọc thế nào?

法拉利 đọc là Fǎlālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 法拉利 là gì?

Âm Hán Việt của 法拉利 là "pháp lạp lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.