TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泛起

fànqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIẾM KHỞI

泛起 nghĩa là xuất hiện, nổi lên.

Nghĩa của 泛起

fànqǐ

PHIẾM KHỞI
  1. Xuất hiện
  2. Nổi lên
  3. Lộ ra

Câu hỏi thường gặp

泛起 nghĩa là gì?

泛起 (fànqǐ) nghĩa là xuất hiện, nổi lên.

泛起 đọc thế nào?

泛起 đọc là fànqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 泛起 là gì?

Âm Hán Việt của 泛起 là "phiếm khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.