TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泛酸

fànsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIẾM TOAN

泛酸 nghĩa là Axit pantothenic.

Nghĩa của 泛酸

fànsuān

PHIẾM TOANDanh từ
  1. Axit pantothenic
  2. Vitamin B5
  3. Trào ngược (axit dạ dày)

Câu hỏi thường gặp

泛酸 nghĩa là gì?

泛酸 (fànsuān) nghĩa là Axit pantothenic.

泛酸 đọc thế nào?

泛酸 đọc là fànsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 泛酸 là gì?

Âm Hán Việt của 泛酸 là "phiếm toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.