TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泡吧

pàobā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀO BA

泡吧 nghĩa là Dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...).

Nghĩa của 泡吧

pàobā

BÀO BAĐộng từ
  1. Dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...)
  2. Đi clubbing

Câu hỏi thường gặp

泡吧 nghĩa là gì?

泡吧 (pàobā) nghĩa là Dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...).

泡吧 đọc thế nào?

泡吧 đọc là pàobā (pinyin).

Âm Hán Việt của 泡吧 là gì?

Âm Hán Việt của 泡吧 là "bào ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.