TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泡制

pàozhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泡製

Âm Hán Việt BÀO CHẾ

泡制 nghĩa là pha, chế.

Nghĩa của 泡制

pàozhì

BÀO CHẾĐộng từphồn thể 泡製
  1. Pha; chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)

Thành ngữ có 泡制

Câu hỏi thường gặp

泡制 nghĩa là gì?

泡制 (pàozhì) nghĩa là pha, chế.

泡制 đọc thế nào?

泡制 đọc là pàozhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 泡制 là gì?

Âm Hán Việt của 泡制 là "bào chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.