TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泡妞

pàoniū giọng máy của trình duyệt

泡妞 nghĩa là tán tỉnh con gái.

Nghĩa của 泡妞

pàoniū

Động từ
  1. Tán tỉnh con gái
  2. Chơi bời với con gái
  3. Theo đuổi con gái

Câu hỏi thường gặp

泡妞 nghĩa là gì?

泡妞 (pàoniū) nghĩa là tán tỉnh con gái.

泡妞 đọc thế nào?

泡妞 đọc là pàoniū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.