TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波丽士

bōlìshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波麗士

Âm Hán Việt BA LỆ SĨ

波丽士 nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của 波丽士

bōlìshì

BA LỆ SĨDanh từphồn thể 波麗士
  1. Đài Loan Cảnh sát (từ mượn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 波丽士

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

波丽士 nghĩa là gì?

波丽士 (bōlìshì) nghĩa là cảnh sát.

波丽士 đọc thế nào?

波丽士 đọc là bōlìshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 波丽士 là gì?

Âm Hán Việt của 波丽士 là "ba lệ sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.