TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波斯湾

Bōsī Wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波斯灣

Âm Hán Việt BA TƯ LOAN

波斯湾 nghĩa là vịnh Ba Tư.

Nghĩa của 波斯湾

Bōsī Wān

BA TƯ LOANTên riêngphồn thể 波斯灣tên riêng
  1. Vịnh Ba Tư

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 波斯湾

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

波斯湾 nghĩa là gì?

波斯湾 (bōsī wān) nghĩa là vịnh Ba Tư.

波斯湾 đọc thế nào?

波斯湾 đọc là Bōsī Wān (pinyin).

Âm Hán Việt của 波斯湾 là gì?

Âm Hán Việt của 波斯湾 là "ba tư loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.