泣谏 nghĩa là Khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối.
Nghĩa của 泣谏
qìjiàn
phồn thể 泣諫
Khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối
Câu hỏi thường gặp
泣谏 nghĩa là gì?
泣谏 (qìjiàn) nghĩa là Khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối.
泣谏 đọc thế nào?
泣谏 đọc là qìjiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.