TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泥

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÊ, NỆ
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: nệ, nê, nễ

泥 nghĩa là bùn, đất sét.

Nghĩa của 泥

ní

NÊ
  1. Bùn
  2. Đất sét
  3. Hỗn hợp sệt
  4. Chất bột nhão

nì

NỆ
  1. Bị gò bó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泥

Đồng nghĩa

Từ ghép có 泥

Thành ngữ có 泥

  • 烂醉如泥 — Say như chết; say bí tỉ
  • 泥沙俱下 — Bùn và cát chảy cùng nhau
  • 泥牛入海 — Trâu đất xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất không hy vọng trở lại
  • 判若云泥 — Khác nhau như trời với đất
  • 云泥之别 — Khác biệt một trời một vực
  • 泥古不化 — Bảo thủ và không thể thích nghi
  • 雪泥鸿爪 — Dấu chân ngỗng trên tuyết

Câu hỏi thường gặp

泥 nghĩa là gì?

泥 (ní, nì) nghĩa là bùn, đất sét.

泥 đọc thế nào?

泥 đọc là ní (pinyin).

Âm Hán Việt của 泥 là gì?

Âm Hán Việt của 泥 là "nê, nệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.