注定
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 註定
注定 nghĩa là được định sẵn, nhất định, vận mệnh đã định.
Nghĩa của 注定
zhùdìng
CHÚ ĐỊNHĐộng từphồn thể 註定- Được định sẵn
- Nhất định; vận mệnh đã định; trời định; không thể tránh khỏi
Thành ngữ có 注定
- 命中注定 — Được số phận an bài
Câu hỏi thường gặp
注定 nghĩa là gì?
注定 (zhùdìng) nghĩa là được định sẵn, nhất định, vận mệnh đã định.
注定 đọc thế nào?
注定 đọc là zhùdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 注定 là gì?
Âm Hán Việt của 注定 là "chú định".