TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰姬玛哈陵

Tàijī Mǎhā Líng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泰姬瑪哈陵

Âm Hán Việt THÁI CƠ MÃ CÁP LĂNG

泰姬玛哈陵 nghĩa là Taj Mahal.

Nghĩa của 泰姬玛哈陵

Tàijī Mǎhā Líng

THÁI CƠ MÃ CÁP LĂNGphồn thể 泰姬瑪哈陵tên riêng
  1. Taj Mahal
  2. Viết tắt cho 泰姬陵 (Tàijīlíng)

Câu hỏi thường gặp

泰姬玛哈陵 nghĩa là gì?

泰姬玛哈陵 (tàijī mǎhā líng) nghĩa là Taj Mahal.

泰姬玛哈陵 đọc thế nào?

泰姬玛哈陵 đọc là Tàijī Mǎhā Líng (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰姬玛哈陵 là gì?

Âm Hán Việt của 泰姬玛哈陵 là "thái cơ mã cáp lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.