TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰尔

Tài'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泰爾

Âm Hán Việt THÁI NHĨ

泰尔 nghĩa là thành phố tyre.

Nghĩa của 泰尔

Tài'ěr

THÁI NHĨTên riêngphồn thể 泰爾tên riêng
  1. Thành phố Tyre (ở Lebanon)

Câu hỏi thường gặp

泰尔 nghĩa là gì?

泰尔 (tài'ěr) nghĩa là thành phố tyre.

泰尔 đọc thế nào?

泰尔 đọc là Tài'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰尔 là gì?

Âm Hán Việt của 泰尔 là "thái nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.