TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰式

Tàishì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI THỨC

泰式 nghĩa là phong cách thái.

Nghĩa của 泰式

Tàishì

THÁI THỨCTính từtên riêng
  1. Phong cách Thái (về ẩm thực, massage, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

泰式 nghĩa là gì?

泰式 (tàishì) nghĩa là phong cách thái.

泰式 đọc thế nào?

泰式 đọc là Tàishì (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰式 là gì?

Âm Hán Việt của 泰式 là "thái thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.