TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰晤士

Tàiwùshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI NGỘ SĨ

泰晤士 nghĩa là báo the times, sông thames, chảy qua luân đôn.

Nghĩa của 泰晤士

Tàiwùshì

THÁI NGỘ SĨtên riêng
  1. Báo The Times
  2. Sông Thames, chảy qua Luân Đôn

Câu hỏi thường gặp

泰晤士 nghĩa là gì?

泰晤士 (tàiwùshì) nghĩa là báo the times, sông thames, chảy qua luân đôn.

泰晤士 đọc thế nào?

泰晤士 đọc là Tàiwùshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰晤士 là gì?

Âm Hán Việt của 泰晤士 là "thái ngộ sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.