TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰晤士河

Tàiwùshì Hé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI NGỘ SĨ HÀ

泰晤士河 nghĩa là sông thames.

Nghĩa của 泰晤士河

Tàiwùshì Hé

THÁI NGỘ SĨ HÀTên riêngtên riêng
  1. Sông Thames

Câu hỏi thường gặp

泰晤士河 nghĩa là gì?

泰晤士河 (tàiwùshì hé) nghĩa là sông thames.

泰晤士河 đọc thế nào?

泰晤士河 đọc là Tàiwùshì Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰晤士河 là gì?

Âm Hán Việt của 泰晤士河 là "thái ngộ sĩ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.