TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰格尔

Tàigé'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泰格爾

Âm Hán Việt THÁI CÁCH NHĨ

泰格尔 nghĩa là Tegel (tên).

Nghĩa của 泰格尔

Tàigé'ěr

THÁI CÁCH NHĨphồn thể 泰格爾tên riêng
  1. Tegel (tên)
  2. Tiger (tên)

Câu hỏi thường gặp

泰格尔 nghĩa là gì?

泰格尔 (tàigé'ěr) nghĩa là Tegel (tên).

泰格尔 đọc thế nào?

泰格尔 đọc là Tàigé'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰格尔 là gì?

Âm Hán Việt của 泰格尔 là "thái cách nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.