TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰瑟

Tàisè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI SẮT

泰瑟 nghĩa là Taser (vũ khí điện giật).

Nghĩa của 泰瑟

Tàisè

THÁI SẮTtên riêng
  1. Taser (vũ khí điện giật)

Câu hỏi thường gặp

泰瑟 nghĩa là gì?

泰瑟 (tàisè) nghĩa là Taser (vũ khí điện giật).

泰瑟 đọc thế nào?

泰瑟 đọc là Tàisè (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰瑟 là gì?

Âm Hán Việt của 泰瑟 là "thái sắt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.