TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰瑟尔岛

Tàisè'ěr Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泰瑟爾島

Âm Hán Việt THÁI SẮT NHĨ ĐẢO

泰瑟尔岛 nghĩa là đảo texel, hà lan.

Nghĩa của 泰瑟尔岛

Tàisè'ěr Dǎo

THÁI SẮT NHĨ ĐẢOphồn thể 泰瑟爾島tên riêng
  1. Đảo Texel, Hà Lan

Câu hỏi thường gặp

泰瑟尔岛 nghĩa là gì?

泰瑟尔岛 (tàisè'ěr dǎo) nghĩa là đảo texel, hà lan.

泰瑟尔岛 đọc thế nào?

泰瑟尔岛 đọc là Tàisè'ěr Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰瑟尔岛 là gì?

Âm Hán Việt của 泰瑟尔岛 là "thái sắt nhĩ đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.