泰瑟枪 (tàisèqiāng) nghĩa là Taser (vũ khí điện giật).
泰瑟枪 đọc thế nào?
泰瑟枪 đọc là Tàisèqiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 泰瑟枪 là gì?
Âm Hán Việt của 泰瑟枪 là "thái sắt thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.